ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lợi nhuận hợp lý" (1件)
lợi nhuận hợp lý
日本語
フ適正な利益
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
企業は適正な利益を得て建設、運営に参加します。
類語検索結果 "lợi nhuận hợp lý" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lợi nhuận hợp lý" (1件)
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
企業は適正な利益を得て建設、運営に参加します。
